Giảm giá!
Driptape

Dây tưới nhỏ giọt dẹt driptape

2,200 VNĐ 1,600 VNĐ

Dây tưới nhỏ giọt dẹt driptape
5 (100%) 10 votes

 

 

Kích thước: 16mm

Độ dày: 0.15mm-0.6mm

Khoảng cách lỗ: 10-15-20-30-40-50-60-90 cm

Lưu lượng nước: 1.5-2.0-3.0 l/h

Áp suất hoạt động: 0.2 bar- 1.2 bar

Mua theo cuộn vui lòng liên hệ: 0985868699

Xóa
Dây tưới nhỏ giọt dẹt driptape
5 (100%) 10 votes

Ứng dụng dây tưới nhỏ giọt dẹt driptape

Dây dẹt được ứng dụng trồng trên các cây trồng dạng luống thẳng có mật độ tương đối dày. Các loại cây ứng dụng phổ biến như: dâu tây, khoai tây, khoai lang, ngô, …

Dây được dải dọc luống có thể đặt dưới lớp nylon che bề mặt luống

Các loại dây tưới nhỏ giọt dẹt driptape

Mã SPTên Sản PhẩmĐường kínhĐộ dàyKhoảng cáchLưu lượngĐộ dài cuộn
01-HM0116151030 Dn16,Thickness 0.15mm (6mil),Emitter Spacing 100,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.15mm 10cm 3l/h 1800m
02-HM0116151530 Dn16,Thickness 0.15mm (6mil),Emitter Spacing 150,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.15mm 15cm 3l/h 2000m
03-HM0116152030 Dn16,Thickness 0.15mm (6mil),Emitter Spacing 200,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.15mm 20cm 3l/h 2000m
04-HM0116153030 Dn16,Thickness 0.15mm (6mil),Emitter Spacing 300,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.15mm 30cm 3l/h 2000m
05-HM0116181030 Dn16,Thickness 0.18mm (7mil),Emitter Spacing 100,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.18mm 10cm 3l/h 1800m
06-HM0116181530 Dn16,Thickness 0.18mm (7mil),Emitter Spacing 150,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.18mm 15cm 3l/h 2000m
07-HM0116182030 Dn16,Thickness 0.18mm (7mil),Emitter Spacing 200,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.18mm 20cm 3l/h 2000m
08-HM0116183030 Dn16,Thickness 0.18mm (7mil),Emitter Spacing 300,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.18mm 30cm 3l/h 2000m
09-HM01162012520 Dn16,Thickness 0.20mm (8mil),Emitter Spacing 100,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.20mm 10cm 2l/h 2000m
10-HM0116202020 Dn16,Thickness 0.20mm (8mil),Emitter Spacing 200,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.20mm 20cm 2l/h 2000m
11-HM0116203020 Dn16,Thickness 0.20mm (8mil),Emitter Spacing 300,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.20mm 30cm 2l/h 2000m
12-HM0116203030 Dn16,Thickness 0.20mm (8mil),Emitter Spacing 300,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.20mm 30cm 3l/h 2000m
13-HM0116201015 Dn16,Thickness 0.20mm (8mil),Emitter Spacing 100,Flowing (1.5L/h) 16mm 0.20mm 10cm 1.5l/h 1500m
14-HM0116201515 Dn16,Thickness 0.20mm (8mil),Emitter Spacing 150,Flowing (1.5L/h) 16mm 0.20mm 15cm 1.5l/h 1800m
15-HM0116202015 Dn16,Thickness 0.20mm (8mil),Emitter Spacing 200,Flowing (1.5L/h) 16mm 0.20mm 20cm 1.5l/h 2000m
16-HM0116252015 Dn16,Thickness 0.25mm (10mil),Emitter Spacing 200,Flowing (1.5L/h) 16mm 0.25mm 20cm 1.5l/h 2000m
17-HM0116252020 Dn16,Thickness 0.25mm (10mil),Emitter Spacing 200,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.25mm 20cm 2l/h 2000m
18-HM0116253020 Dn16,Thickness 0.25mm (10mil),Emitter Spacing 300,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.25mm 30cm 2l/h 2000m
19-HM0116253030 Dn16,Thickness 0.25mm (10mil),Emitter Spacing 300,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.25mm 30cm 3l/h 2000m
20-HM0116254020 Dn16,Thickness 0.25mm (10mil),Emitter Spacing 400,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.25mm 40cm 2l/h 2000m
21-HM0116254030 Dn16,Thickness 0.25mm (10mil),Emitter Spacing 400,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.25mm 40cm 3l/h 2000m
22-HM0116302015 Dn16,Thickness 0.30mm (12mil),Emitter Spacing 200,Flowing (1.5L/h) 16mm 0.30mm 20cm 1.5l/h 2000m
23-HM0116302020 Dn16,Thickness 0.30mm (12mil),Emitter Spacing 200,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.30mm 20cm 2l/h 2000m
24-HM0116303020 Dn16,Thickness 0.30mm (12mil),Emitter Spacing 300,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.30mm 30cm 2l/h 2000m
25-HM0116303030 Dn16,Thickness 0.30mm (12mil),Emitter Spacing 300,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.30mm 30cm 3l/h 1500m
26-HM0116304020 Dn16,Thickness 0.30mm (12mil),Emitter Spacing 400,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.30mm 40cm 2l/h 1500m
27-HM0116304030 Dn16,Thickness 0.30mm (12mil),Emitter Spacing 400,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.30mm 40cm 3l/h 1500m
28-HM0116305020 Dn16,Thickness 0.30mm (12mil),Emitter Spacing 500,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.30mm 50cm 2l/h 1500m
29-HM0116305030 Dn16,Thickness 0.30mm (12mil),Emitter Spacing 500,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.30mm 50cm 3l/h 1500m
30-HM0116402020 Dn16,Thickness 0.40mm (16mil),Emitter Spacing 200,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.40mm 20cm 2l/h 1000m
31-HM0116403020 Dn16,Thickness 0.40mm (16mil),Emitter Spacing 300,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.40mm 30cm 2l/h 1000m
32-HM0116403030 Dn16,Thickness 0.40mm (16mil),Emitter Spacing 300,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.40mm 30cm 3l/h 1000m
33-HM0116404020 Dn16,Thickness 0.40mm (16mil),Emitter Spacing 400,Flowing (2.0L/h) 16mm 0.40mm 40cm 2l/h 1000m
34-HM0116404030 Dn16,Thickness 0.40mm (16mil),Emitter Spacing 400,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.40mm 40cm 3l/h 1000m
35-HM0116405030 Dn16,Thickness 0.40mm (16mil),Emitter Spacing 500,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.40mm 50cm 3l/h 1000m
36-HM0116406030 Dn16,Thickness 0.40mm (16mil),Emitter Spacing 600,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.40mm 60cm 3l/h 1000m
37-HM0116408030 Dn16,Thickness 0.40mm (16mil),Emitter Spacing 800,Flowing (3.0L/h) 16mm 0.40mm 80cm 3l/h 1000m
38-HM0116503015 Dn16,Thickness 0.50mm (20mil),Emitter Spacing 300,Flowing (1.5L/h) 16mm 0.50mm 30cm 1.5l/h 800m
39-HM0116504015 Dn16,Thickness 0.50mm (20mil),Emitter Spacing 400,Flowing (1.5L/h) 16mm 0.50mm 40cm 1.5l/h 800m
40-HM0116603015 Dn16,Thickness 0.60mm (24mil),Emitter Spacing 300,Flowing (1.5L/h) 16mm 0.60mm 30cm 1.5l/h 800m
41-HM0116606015 Dn16,Thickness 0.60mm (24mil),Emitter Spacing 600,Flowing (1.5L/h) 16mm 0.60mm 60cm 1.5l/h 800m
42-HM0116609015 Dn16,Thickness 0.60mm (24mil),Emitter Spacing 900,Flowing (1.5L/h) 16mm 0.60mm 90cm 1.5l/h 800m

Thông số kỹ thuật dây tưới nhỏ giọt dẹt driptape

Áp suất hoạt động

Áp suất hoạt động

Áp suất hoạt động

Chiều dài tối đa

Chiều dài tối đa

Chiều dài tối đa

ứng dụng driptape với cây trồng

ứng dụng driptape với cây trồng

Tưới nhỏ giọt vươn tới vùng cao

Tưới nhỏ giọt vươn tới vùng cao

Các phụ kiện cùng loại:

1. Van nối ren ngoài dây dẹt

2. Nối thẳng dây dẹt và pe 16

3. Nối góc dây dẹt

4. Khởi thuỷ ren ngoài dây dẹt

5. Khởi thuỷ chữ T dây dẹt

6. Dây tưới nhỏ giọt dẹt

7. Bị ống dây dẹt

Biên tập bởi hmkfarm.com